S32615 là lựa chọn tối ưu cho các môi trường cực kỳ ăn mòn, nơi mà 316L–904L không đáp ứng được. Nhờ thành phần hợp kim cao, vật liệu này sở hữu khả năng chống rỗ, chống kẽ hở và chống SCC cực mạnh – phù hợp cho dầu khí, hóa chất, xử lý nước biển, nhiệt điện và các ngành công nghiệp nặng.
Thép S32615 là gì?
S32615 là một loại thép không gỉ siêu austenitic (Super Austenitic Stainless Steel) có hàm lượng Cr–Ni–Mo–N rất cao, được thiết kế để chống lại các dạng ăn mòn khắc nghiệt như: ăn mòn rỗ (pitting), ăn mòn kẽ hở (crevice corrosion), stress corrosion cracking trong môi trường Cl⁻, ăn mòn trong acid mạnh (H₂SO₄, HCl), ứng suất môi trường H₂S (sour service).
S32615 thường được sử dụng trong ngành dầu khí, hóa chất, nhà máy lọc nước biển (desalination), xử lý khí, hệ thống nhiệt và nhiều ứng dụng công nghiệp nặng.
Loại thép này được xem là cấp trung gian giữa 904L – 254SMO – C276 về hiệu suất chống ăn mòn nhưng chi phí giá thành tối ưu hơn.
Đặc điểm nổi bật của thép S32615
Khả năng chống ăn mòn vượt trội
S32615 có PREN > 40, thuộc nhóm vật liệu siêu chống rỗ (super pitting resistant stainless steel). Vì thế nó được sử dụng trong: môi trường nước biển tự nhiên, chloride 10.000–30.000 ppm, H₂S, CO₂, acid hữu cơ và vô cơ, môi trường oxy hóa và khử.
Về khả năng chống ăn mòn, S32615 được đánh giá vượt trội hơn 316L, 317L, 904L và tiệm cận 254SMO.
Cơ tính cao hơn thép Austenitic thông thường
So với 316L/304L, thép S32615 có: Yield Strength cao gấp ~1.3–1.6 lần, UTS cao hơn 15–25%, độ bền va đập tốt (Charpy V-notch), độ dẻo và độ dai vượt chuẩn trong nhiều điều kiện làm việc.
Cấu trúc austenitic ổn định cho phép làm việc ở cả nhiệt độ thấp và cao.
Ổn định ở nhiệt độ cao
S32615 có khả năng chịu: oxy hóa ở 800–1000°C tùy môi trường, ăn mòn nhiệt độ cao trong lò hơi, heat exchanger, evaporator, creep resistance tốt hơn thép Austenitic thông dụng.
Khả năng gia công và hàn tốt
Mặc dù có hàm lượng hợp kim cao, S32615 vẫn: hàn được bằng GTAW, GMAW, SMAW, ít nứt nóng hơn so với thép siêu austenitic khác, dễ gia công hơn 254SMO hoặc Alloy 625.
Thành phần hóa học thép S32615
| Mác thép | Thành phần hóa học (%) | ||||||||
| C | Mn | P | S | Si | Cr | Ni | Mo | Cu | |
| S32615 | ≤ 0.07 | ≤ 2.00 | ≤ 0.045 | ≤ 0.030 | 4.8 ~ 6.0 | 16.5~19.5 | 19.0~22.0 | 0.30~1.50 | 1.50~2.50 |
Thành phần có thể thay đổi tùy nhà sản xuất nhưng về tổng thể vẫn giữ tỷ lệ cao Cr–Ni–Mo–N để đạt PREN lớn.
Cơ tính (Mechanical Properties)
| Yield Strength, min | 300 – 350 MPa |
| Tensile Strength, min | 650 – 750 MPa |
| Elongation | 35 – 40% |
| Hardness | 25 – 30 HRC (tùy chiều dày & xử lý) |
| Impact (Charpy) | 60 – 120 J ở RT |
Ứng dụng của thép S32615
- Dùng trong các môi trường ăn mòn mạnh: nước biển, nước muối, thiết bị chứa hóa chất, acid vô cơ và hữu cơ, dung môi có Cl⁻, SO₄²⁻.
- Các ngành công nghiệp: dầu khí – khí chua H₂S/CO₂, hóa chất – HCl, H₂SO₄, desalination – RO, MSF, MED
- Thực phẩm dược phẩm
- Nhà máy điện – bộ trao đổi nhiệt
- Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, S32615 thường được lựa chọn cho thiết bị có yêu cầu tuổi thọ 15–30 năm.
Ưu – nhược điểm của S32615
Ưu điểm
- Chống ăn mòn mạnh, gần bằng 254SMO/C276.
- Làm việc tốt trong nước biển và hóa chất mạnh.
- Gia công và hàn tốt hơn thép siêu Austenitic khác.
- Cơ tính cao, chịu nhiệt tốt.
Nhược điểm
- Giá cao hơn 316L, 317L, 904L.
- Dễ bị khan hàng, thời gian đặt dài.
- Yêu cầu kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt khi nhập khẩu.
Thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ:
Trụ sở chính:
CHANGSHU FENGYANG SPECIAL STEEL CO.,LTD
Địa chỉ: No.29 Huaye Road, Changshu City, Jiangsu Province, China
Văn phòng đại diện:
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ CHÂU DƯƠNG
Địa chỉ: Tầng 10 tòa nhà Ladeco, 266 Đội Cấn, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội
Liên hệ mua hàng: (+84) 356506644 – Ms.Thanh
Email: nhanntt.chauduongsteel@gmail.com

