Tổng quan về thép corten
Thép Corten (Weathering steel) được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau tùy thị trường bao gồm: ASTM (Mỹ), EN (Châu Âu), JIS (Nhật Bản).
Mỗi tiêu chuẩn quy định rõ về thành phần hóa học, cơ tính, độ bền kéo, ứng dụng, giúp bộ phận kỹ thuật và nhà thầu chọn đúng vật liệu.
Trong đó, các tiêu chuẩn phổ biến nhất của thép corten gồm ASTM A588, ASTM A242, EN 10025-5 và JIS G3125.
Thép corten được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng
Tiêu chuẩn ASTM A588
ASTM A588 là tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Mỹ dành cho thép cường độ cao – chịu thời tiết. A588 đưa ra các quy định cụ thể cho 3 loại bao gồm corten cấp A, B và cấp K.
Ứng dụng điển hình
- Kết cấu cầu thép
- Dầm, cột, giàn không gian ngoài trời
- Container, toa xe
- Cấu kiện công nghiệp chịu mưa nắng
Thành phần hóa học A588
| Mác thép | Grade A | Grade B | Grade K |
| C | ≤ 0.19 | ≤ 0.20 | ≤ 0.17 |
| Mn | 0.80 – 1.25 | 0.75 – 1.35 | 0.50 – 1.20 |
| P | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 |
| S | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 |
| Si | 0.30 – 0.65 | 0.15 – 0.50 | 0.25 – 0.50 |
| Ni | ≤ 0.40 | ≤ 0.50 | ≤ 0.40 |
| Cr | 0.40 – 0.65 | 0.40 – 0.70 | 0.40 – 0.70 |
| Mo | / | / | ≤ 0.10 |
| Cu | 0.25 – 0.40 | 0.20 – 0.40 | 0.30 – 0.50 |
| V | 0.02 – 0.10 | 0.01 – 0.10 | / |
| Nb | / | / | 0.005 – 0.05 |
Cơ tính tiêu chuẩn A588 (tấm, thanh)
| Độ dày (tấm, thanh) | < 100mm | 100mm – 125mm | 125mm – 200mm |
| Tensile strength, min (MPa) | 485 | 460 | 435 |
| Yield point, min (MPa) | 345 | 315 | 290 |
| Elongation [200mm], min, % | 18 | / | / |
| Elongation [50mm], min, % | 21 | 21 | 21 |
Tiêu chuẩn ASTM A242 (Corten A)
ASTM A242 là thép Corten nhóm cường độ cao – lớp gỉ ổn định nhanh, thường dùng cho ngành xây dựng kiến trúc.
Về thành phần hóa học, ASTM A242 có hàm lượng C, S và P thấp hơn, chỉ có một loại, còn A588 có ba loại: A588 là corten A, B và K.
A242 quy định kỹ thuật cho một loại duy nhất là corten A với độ dày tấm, thanh mỏng hơn A588.
So với thép hợp kim thấp thông thường có độ bền cao như A572 Cấp 50, ASTM A588 và ASTM A242 có ưu điểm về khả năng chống chịu thời tiết.
Ứng dụng
- Facade công trình
- Kiến trúc nghệ thuật
- Tấm trang trí
- Cảnh quan (landscape)
Thành phần hóa học A242
| Mác | C | Mn | P | S | Cu |
| Grade A | ≤ 0.15 | ≤ 1.00 | ≤ 0.15 | ≤ 0.05 | ≤ 0.20 |
Cơ tính tiêu chuẩn A242
| Độ dày (tấm, thanh) | < 20mm | 20mm – 40mm | 40mm – 100mm |
| Tensile strength, min (MPa) | 480 | 460 | 435 |
| Yield point, min (MPa) | 345 | 315 | 290 |
| Elongation [200mm], min, % | 18 | 18 | 18 |
| Elongation [50mm], min, % | 21 | 21 | 21 |
Điểm mạnh: tạo lớp patina nhanh nhất trong các loại Corten, giúp thành phẩm màu sắc đẹp và đồng đều.
Thép corten lên màu nâu cam đẹp mắt
Tiêu chuẩn EN 10025-5 (S235J2W, S355J2W, S355K2W)
Đây là tiêu chuẩn Châu Âu, được dùng nhiều tại EU và các dự án quốc tế.
Các mác phổ biến gồm có: S235J2W – cường độ thấp, S355J2W – phổ biến nhất và S355K2W – độ dai va đập cao, dùng cho trời lạnh.
Ứng dụng
- Kết cấu thép ngoài trời
- Cầu, dầm, trụ
- Tấm kiến trúc Corten xuất khẩu
Cơ tính của dòng S355J2W
| Yield strength, min, MPa | Tensile strength, minm MPa | ||||||||
| Độ dày (mm) | ≤ 16 | > 16
≤ 40 |
> 40
≤ 63 |
> 63
≤ 80 |
> 80
≤ 100 |
> 100
≤ 150 |
< 3 | ≥ 3
≤ 100 |
≥ 100
≤ 150 |
| S355J2W | 235 | 225 | 215 | 215 | 215 | 195 | 360 to 510 | 360 to 510 | 350 to 500 |
Điểm nổi bật: rất thích hợp cho khí hậu lạnh (-20°C). Ít khi được dùng trong kiến trúc nghệ thuật như Corten A (ASTM A242).
Tiêu chuẩn JIS G3125 (SPA-H, SPA-C)
JIS G3125 là tiêu chuẩn Nhật Bản nổi tiếng về độ ổn định và chất lượng bề mặt.
Mác thép phổ biến: SPA-H – tấm thép chịu thời tiết và SPA-C – thép cuộn chịu thời tiết
Ứng dụng
- Nhà thép, mái nhà
- Vỏ container
- Đồ trang trí ngoại thất
- Các kết cấu yêu cầu độ bền và độ sạch bề mặt
Thành phần hóa học SPA-H
| Mác | C | Si | Mn | P | S | Cu | Cr | Ni |
| SPA-H | ≤ 0.12 | 0.20 – 0.75 | ≤ 0.60 | 0.070 – 0.150 | ≤ 0.035 | 0.25 – 0.55 | 0.30 – 1.25 | ≤ 0.65 |
Cơ tính của SPA-H
| SPA-H | Yield point, min, N/mm² | Tensile strength, min, N/mm² | Elongation, min, % |
| Độ dày < 6mm | 355 | 490 | 22 |
| Độ dày ≥ 6mm | 355 | 490 | 15 |
Điểm mạnh:
- Chất lượng bề mặt rất đẹp → phù hợp cho kiến trúc.
- Độ ổn định patina cao trong môi trường đô thị.
Bề mặt thép corten khi chưa lên màu (chưa hình thành lớp patina)
Bảng so sánh nhanh 4 tiêu chuẩn thép Corten
| Tiêu chuẩn | Mác phổ biến | Ứng dụng chính | Đặc điểm nổi bật |
| ASTM A242 | Corten A | Facade, trang trí | Lớp patina hình thành nhanh, đẹp |
| ASTM A588 | Corten B | Kết cấu, cầu | Cường độ cao, dùng công nghiệp |
| EN 10025-5 | S355J2W | Cầu, dầm, dự án EU | Chịu lạnh tốt, độ dai cao |
| JIS G3125 | SPA-H | Container, kiến trúc | Bề mặt đẹp, ổn định, tiêu chuẩn Nhật |
Nên chọn tiêu chuẩn nào?
Dùng kiến trúc – mặt dựng – cảnh quan: ASTM A242 (Corten A) hoặc JIS SPA-H
Ưu điểm: màu gỉ đẹp, patina hình thành nhanh, bề mặt ổn định
Dùng kết cấu ngoài trời, dầm – cầu – nhà thép: ASTM A588 hoặc EN 10025-5 S355J2W
Ưu điểm: cường độ cao, bền thời tiết, tin cậy cho tải trọng
Dùng nội thất – trang trí: ASTM A242 hoặc JIS SPA-H
Ưu điểm: dễ xử lý bề mặt, màu patina đồng đều
4 hệ tiêu chuẩn phổ biến của thép Corten (A242, A588, EN 10025-5, JIS G3125) giúp định hướng lựa chọn vật liệu phù hợp theo yêu cầu kỹ thuật, điều kiện môi trường, mục đích sử dụng và thẩm mỹ tuổi thọ thành phẩm.
Thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ:
Trụ sở chính:
CHANGSHU FENGYANG SPECIAL STEEL CO.,LTD
Địa chỉ: No.29 Huaye Road, Changshu City, Jiangsu Province, China
Văn phòng đại diện:
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ CHÂU DƯƠNG
Địa chỉ: Tầng 10 tòa nhà Ladeco, 266 Đội Cấn, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội
Liên hệ mua hàng: (+84) 356506644 – Ms.Thanh
Email: nhanntt.chauduongsteel@gmail.com



